Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La evaporación
01
sự bay hơi
proceso en que un líquido se transforma en vapor por efecto del calor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La evaporación aumenta con el viento y el calor.
Sự bay hơi tăng lên với gió và nhiệt.



























