la evaporación
e
e
e
va
βa
ba
po
po
po
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
deportaciónfrustracióncompilacióninmigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "evaporación"trong tiếng Tây Ban Nha

La evaporación
01

sự bay hơi

proceso en que un líquido se transforma en vapor por efecto del calor 
la evaporación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La evaporación del agua del mar produce nubes. 

Sự bay hơi của nước biển tạo ra mây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng