evaluar

Định nghĩa và ý nghĩa của "evaluar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

đánh giá

examinar algo cuidadosamente para determinar su valor, calidad o importancia
evaluar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
evalúo
ngôi thứ ba số ít
evalúa
hiện tại phân từ
evaluando
quá khứ đơn
evaluó
quá khứ phân từ
evaluado
Các ví dụ
Es importante evaluar la calidad de los productos.
Việc đánh giá chất lượng sản phẩm là quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng