la estupefacción
es
es
es
tu
tu
too
pe
pe
pe
fa
fa
fa
cción
ˈθjon
thyon
confederaciónclasificaciónconsternacióndesaprobación

Định nghĩa và ý nghĩa của "estupefacción"trong tiếng Tây Ban Nha

La estupefacción
01

sự sửng sốt, sự kinh ngạc

estado de gran sorpresa o asombro 
la estupefacción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La noticia lo llenó de estupefacción. 

Tin tức khiến anh ta tràn ngập sự kinh ngạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng