la estupefacción

Định nghĩa và ý nghĩa của "estupefacción"trong tiếng Tây Ban Nha

La estupefacción
01

sự sửng sốt, sự kinh ngạc

estado de gran sorpresa o asombro
la estupefacción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su talento dejó a los jueces en estupefacción.
Tài năng của cô ấy khiến các giám khảo kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng