estruendoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "estruendoso"trong tiếng Tây Ban Nha

estruendoso
01

chói tai, ầm ĩ

que produce un ruido muy fuerte y ensordecedor
estruendoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estruendoso
so sánh hơn
más estruendoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
estruendoso
giống đực số nhiều
estruendosos
giống cái số ít
estruendosa
giống cái số nhiều
estruendosas
Các ví dụ
El motor del camión hacía un ruido estruendoso.
Động cơ xe tải phát ra tiếng ồn chói tai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng