Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estropeado
01
bị hỏng, bị hư hại
que está dañado o no funciona bien
Các ví dụ
La lavadora está estropeada y hay que repararla.
Máy giặt bị hỏng và cần phải sửa chữa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bị hỏng, bị hư hại