estropeado
est
est
est
ro
ɾo
ro
pea
ˈpea
pea
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "estropeado"trong tiếng Tây Ban Nha

estropeado
01

bị hỏng, bị hư hại

que está dañado o no funciona bien 
estropeado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estropeado
so sánh hơn
más estropeado
có thể phân cấp
giống đực số ít
estropeado
giống đực số nhiều
estropeados
giống cái số ít
estropeada
giống cái số nhiều
estropeadas
Các ví dụ
El coche está estropeado y no arranca. 

Chiếc xe bị hỏng và không nổ máy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng