Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estropeado
01
bị hỏng, bị hư hại
que está dañado o no funciona bien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estropeado
so sánh hơn
más estropeado
có thể phân cấp
giống đực số ít
estropeado
giống đực số nhiều
estropeados
giống cái số ít
estropeada
giống cái số nhiều
estropeadas
Các ví dụ
La lavadora está estropeada y hay que repararla.
Máy giặt bị hỏng và cần phải sửa chữa.



























