la estructura
est
est
est
ruc
ɾuk
rook
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
acupunturajudicaturaliteraturaasignatura

Định nghĩa và ý nghĩa của "estructura"trong tiếng Tây Ban Nha

La estructura
01

cấu trúc, tổ chức

la disposición y organización de las partes que forman un todo y le dan soporte 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estructuras
Các ví dụ
La estructura de acero del puente es impresionante. 

Kết cấu thép của cây cầu thật ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng