Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estipular
01
quy định
establecer o fijar condiciones, normas o acuerdos de manera formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
estipulo
ngôi thứ ba số ít
estipula
hiện tại phân từ
estipulando
quá khứ đơn
estipuló
quá khứ phân từ
estipulado
Các ví dụ
La ley estipula sanciones estrictas.
Luật quy định các hình phạt nghiêm khắc.



























