esotérico
esotérico
esférico

Định nghĩa và ý nghĩa của "esotérico"trong tiếng Tây Ban Nha

esotérico
01

bí truyền, huyền bí

que es difícil de entender o está destinado a un grupo limitado 
esotérico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más esotérico
so sánh hơn
más esotérico
có thể phân cấp
giống đực số ít
esotérico
giống đực số nhiều
esotéricos
giống cái số ít
esotérica
giống cái số nhiều
esotéricas
Các ví dụ
El texto es esotérico para la mayoría de los lectores. 

Văn bản là bí truyền đối với hầu hết độc giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng