esconder
es
es
es
con
kon
kon
der
ˈdeɾ
der
contraerflorecerdependerascender

Định nghĩa và ý nghĩa của "esconder"trong tiếng Tây Ban Nha

esconder
01

giấu

poner algo en un lugar donde no pueda verse 
esconder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
escondo
ngôi thứ ba số ít
esconde
hiện tại phân từ
escondiendo
quá khứ đơn
escondió
quá khứ phân từ
escondido
Các ví dụ
Escondió las llaves debajo de la mesa. 

Anh ấy giấu chìa khóa dưới bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng