enérgico
enér
ˈeneɾ
ener
gi
xi
khi
co
ko
ko
alérgico

Định nghĩa và ý nghĩa của "enérgico"trong tiếng Tây Ban Nha

enérgico
01

năng động

que tiene mucha fuerza, vitalidad o actividad 
enérgico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más enérgico
so sánh hơn
más enérgico
có thể phân cấp
giống đực số ít
enérgico
giống đực số nhiều
enérgicos
giống cái số ít
enérgica
giống cái số nhiều
enérgicas
Các ví dụ
Es un niño muy enérgico. 

Đó là một cậu bé rất năng động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng