Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enérgico
01
năng động
que tiene mucha fuerza, vitalidad o actividad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más enérgico
so sánh hơn
más enérgico
có thể phân cấp
giống đực số ít
enérgico
giống đực số nhiều
enérgicos
giống cái số ít
enérgica
giống cái số nhiều
enérgicas
Các ví dụ
Los perros jóvenes son muy enérgicos.
Những con chó trẻ rất tràn đầy năng lượng.



























