Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
envidioso
01
ghen tị
que siente o muestra envidia hacia otra persona
Các ví dụ
Me sentí envidioso al ver su talento para la música.
Tôi cảm thấy ghen tị khi thấy tài năng âm nhạc của anh ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ghen tị