Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
envidioso
01
ghen tị
que siente o muestra envidia hacia otra persona
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más envidioso
so sánh hơn
más envidioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
envidioso
giống đực số nhiều
envidiosos
giống cái số ít
envidiosa
giống cái số nhiều
envidiosas
Các ví dụ
Juan está envidioso de los logros de su hermano.
Juan ghen tị với thành tựu của anh trai mình.



























