Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Entendimiento
[gender: masculine]
01
sự hiểu biết
la capacidad de comprender, captar el significado o la naturaleza de algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El entendimiento humano tiene límites que la ciencia intenta expandir.
Sự hiểu biết của con người có giới hạn mà khoa học cố gắng mở rộng.



























