entendimiento
entendimiento
encendimiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "entendimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

Entendimiento
01

sự hiểu biết

la capacidad de comprender, captar el significado o la naturaleza de algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Tengo un entendimiento básico de cómo funciona este software. 

Tôi có một hiểu biết cơ bản về cách phần mềm này hoạt động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng