enjuiciar
enj
enx
enkh
uic
ˈwiθ
vith
iar
jaɾ
yar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "enjuiciar"trong tiếng Tây Ban Nha

enjuiciar
01

xét xử, đưa ra tòa

someter a alguien a juicio o proceso judicial 
enjuiciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
enjuicio
ngôi thứ ba số ít
enjuicia
hiện tại phân từ
enjuiciando
quá khứ đơn
enjuició
quá khứ phân từ
enjuiciado
Các ví dụ
Van a enjuiciar al acusado mañana. 

Họ sẽ xét xử bị cáo vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng