Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
engrasar
01
bôi mỡ, tra dầu mỡ
aplicar una capa de grasa o aceite a una superficie para evitar que se peguen los alimentos o para lubricar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
engraso
ngôi thứ ba số ít
engrasa
hiện tại phân từ
engrasando
quá khứ đơn
engrasó
quá khứ phân từ
engrasado
Các ví dụ
¿ Ya engrasaste la parrilla para la barbacoa?
Bạn đã bôi dầu vỉ nướng cho bữa tiệc nướng chưa ?



























