la emigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "emigración"trong tiếng Tây Ban Nha

La emigración
01

di cư

acción de abandonar el propio país para establecerse en otro
la emigración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La emigración implica adaptarse a una nueva cultura y lengua.
Di cư bao gồm việc thích nghi với một nền văn hóa và ngôn ngữ mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng