el elogio
e
e
e
log
ˈlox
lokh
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "elogio"trong tiếng Tây Ban Nha

El elogio
01

lời khen ngợi, sự ca ngợi

expresión de admiración, reconocimiento o aprobación hacia alguien o algo 
el elogio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
elogios
Các ví dụ
Recibió un elogio por su excelente desempeño en el trabajo. 

Anh ấy nhận được lời khen ngợi vì thành tích xuất sắc trong công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng