el eco
e
ˈe
e
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "eco"trong tiếng Tây Ban Nha

El eco
01

tiếng vang

repetición de un sonido al reflejarse en una superficie 
el eco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ecos
Các ví dụ
Escuché un eco en la cueva. 

Tôi nghe thấy tiếng vọng trong hang động.

02

hồi âm, hậu quả

efecto o consecuencia que sigue a un hecho o acción 
el eco definition and meaning
Các ví dụ
El escándalo tuvo eco en los medios internacionales. 

Vụ bê bối đã có tiếng vang trên các phương tiện truyền thông quốc tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng