Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La disposición
01
bố cục, sự sắp xếp
la forma en que están organizados los elementos en un espacio o diseño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disposiciones
Các ví dụ
La disposición de los botones en el panel de control es intuitiva.
Bố trí của các nút trên bảng điều khiển rất trực quan.
02
sự sẵn sàng, việc cung cấp sẵn sàng
la acción de poner algo a disposición de alguien o la actitud para hacer algo
Các ví dụ
El servicio de atención al cliente está a su disposición.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng sẵn sàng phục vụ bạn.



























