Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disciplinar
01
kỷ luật, rèn luyện
enseñar a alguien a comportarse siguiendo normas o reglas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
disciplino
ngôi thứ ba số ít
disciplina
hiện tại phân từ
disciplinando
quá khứ đơn
disciplinó
quá khứ phân từ
disciplinado
Các ví dụ
El entrenador disciplinó al equipo por no seguir las reglas.
Huấn luyện viên kỷ luật đội vì không tuân theo các quy tắc.
02
quất roi, đánh bằng roi
golpear a alguien como castigo para corregir su comportamiento
Các ví dụ
El patrón disciplinó al trabajador con golpes por llegar tarde.
Ông chủ đã kỷ luật công nhân bằng những cú đánh vì đến muộn.



























