el discapacidad
Pronunciation
/dˌiskapˌaθiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "discapacidad"trong tiếng Tây Ban Nha

El discapacidad
01

khuyết tật, tàn tật

condición física, mental o sensorial que limita a una persona en sus actividades
el discapacidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Su discapacidad no le impide trabajar.
Khuyết tật của anh ấy không ngăn cản anh ấy làm việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng