diminuto

Định nghĩa và ý nghĩa của "diminuto"trong tiếng Tây Ban Nha

diminuto
01

nhỏ xíu

que es extremadamente pequeño
diminuto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más diminuto
so sánh hơn
más diminuto
có thể phân cấp
giống đực số ít
diminuto
giống đực số nhiều
diminutos
giống cái số ít
diminuta
giống cái số nhiều
diminutas
Các ví dụ
El anillo es diminuto y delicado.
Chiếc nhẫn nhỏ xíu và tinh tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng