el diluvio
di
di
di
luv
ˈluβ
loob
io
jo
yo
rubio

Định nghĩa và ý nghĩa của "diluvio"trong tiếng Tây Ban Nha

El diluvio
01

trận lụt lớn, mưa như trút nước

lluvia extremadamente fuerte y abundante 
el diluvio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diluvios
Các ví dụ
El diluvio inundó las calles del pueblo. 

Trận lụt làm ngập đường phố của ngôi làng.

02

trận lụt, lũ lụt

abundancia excesiva y repentina de cosas o personas 
Các ví dụ
El cantante recibió un diluvio de aplausos. 

Ca sĩ nhận được một cơn mưa tràng pháo tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng