difamatorio
di
di
di
fa
fa
fa
ma
ˈma
ma
tor
toɾ
tor
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "difamatorio"trong tiếng Tây Ban Nha

difamatorio
01

vu khống, phỉ báng

que tiene la intención de dañar la reputación de alguien con declaraciones falsas o maliciosas 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más difamatorio
so sánh hơn
más difamatorio
có thể phân cấp
giống đực số ít
difamatorio
giống đực số nhiều
difamatorios
giống cái số ít
difamatoria
giống cái số nhiều
difamatorias
Các ví dụ
El contenido del blog fue considerado difamatorio y fue retirado de la plataforma. 

Nội dung blog được coi là phỉ báng và đã bị gỡ khỏi nền tảng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng