desgarrar
des
des
des
ga
ga
ga
rrar
ˈrar
rar
desterrardesbarrar

Định nghĩa và ý nghĩa của "desgarrar"trong tiếng Tây Ban Nha

desgarrar
01

xé rách, giật đứt

romper o separar con violencia 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desgarro
ngôi thứ ba số ít
desgarra
hiện tại phân từ
desgarrando
quá khứ đơn
desgarró
quá khứ phân từ
desgarrado
Các ví dụ
Se desgarró un ligamento de la rodilla jugando al fútbol. 

Anh ấy đã rách dây chằng ở đầu gối khi chơi bóng đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng