Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La desatención
01
falta de cortesía, consideración o cuidado hacia alguien
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La clienta se quejó de la desatención del personal.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
falta de cortesía, consideración o cuidado hacia alguien