desalentador
de
de
de
sa
sa
sa
len
len
len
ta
ta
ta
dor
dor
dor

Định nghĩa và ý nghĩa của "desalentador"trong tiếng Tây Ban Nha

desalentador
01

làm nản lòng, làm mất tinh thần

que causa pérdida de ánimo, motivación o esperanza 
desalentador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desalentador
so sánh hơn
más desalentador
có thể phân cấp
giống đực số ít
desalentador
giống đực số nhiều
desalentadores
giống cái số ít
desalentadora
giống cái số nhiều
desalentadoras
Các ví dụ
El fracaso del proyecto fue desalentador para todo el equipo. 

Sự thất bại của dự án là đáng thất vọng cho toàn bộ đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng