el deportación

Định nghĩa và ý nghĩa của "deportación"trong tiếng Tây Ban Nha

El deportación
01

trục xuất, trục hồi

acción de obligar a una persona a salir de un país donde se encuentra
el deportación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La deportación puede separar a las familias durante años.
Việc trục xuất có thể tách rời các gia đình trong nhiều năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng