el deportación
de
de
de
por
poɾ
por
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
frustracióncompilacióninmigraciónapreciación

Định nghĩa và ý nghĩa của "deportación"trong tiếng Tây Ban Nha

El deportación
01

trục xuất, trục hồi

acción de obligar a una persona a salir de un país donde se encuentra 
el deportación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La deportación se llevó a cabo tras un fallo judicial. 

Việc trục xuất đã được thực hiện sau một phán quyết của tòa án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng