el delegar
de
de
de
le
le
le
gar
ˈɣaɾ
ghar
denegar

Định nghĩa và ý nghĩa của "delegar"trong tiếng Tây Ban Nha

El delegar
01

đại biểu, người đại diện

encargar a otra persona una responsabilidad o tarea que te corresponde 
el delegar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El jefe delegó la tarea en su asistente. 

Ông chủ đã ủy thác nhiệm vụ cho trợ lý của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng