el delegar

Định nghĩa và ý nghĩa của "delegar"trong tiếng Tây Ban Nha

El delegar
01

đại biểu, người đại diện

encargar a otra persona una responsabilidad o tarea que te corresponde
el delegar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La directora delegó la organización del evento en María.
Giám đốc ủy thác việc tổ chức sự kiện cho María.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng