decantar
de
de
de
can
ˈkan
kan
tar
tar
tar
detentardecretardecapitar

Định nghĩa và ý nghĩa của "decantar"trong tiếng Tây Ban Nha

decantar
01

chọn, nghiêng về

inclinarse por una opción u otra al tomar una decisión 
decantar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
decanto
ngôi thứ ba số ít
decanta
hiện tại phân từ
decantando
quá khứ đơn
decantó
quá khứ phân từ
decantado
Các ví dụ
Me decanté por la opción más económica. 

Tôi đã nghiêng về lựa chọn tiết kiệm nhất.

02

nghiêng về, ưu tiên

mostrar preferencia o inclinación hacia algo o alguien 
decantar definition and meaning
Các ví dụ
Me decanto por las películas de ciencia ficción. 

Tôi nghiêng về các bộ phim khoa học viễn tưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng