Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
debatir
01
tranh luận
discutir un tema con otra u otras personas, presentando argumentos a favor y en contra
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
debato
ngôi thứ ba số ít
debate
hiện tại phân từ
debatando
quá khứ đơn
debatieron
quá khứ phân từ
debatido
Các ví dụ
Debatieron durante horas sobre la política educativa.
Tranh luận trong nhiều giờ về chính sách giáo dục.



























