la culpa
cul
ˈkul
kool
pa
pa
pa

Định nghĩa và ý nghĩa của "culpa"trong tiếng Tây Ban Nha

La culpa
01

lỗi, trách nhiệm

responsabilidad por un error, falta o daño causado 
la culpa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La culpa fue de Juan por no cerrar la puerta. 

Lỗi là của Juan vì đã không đóng cửa.

02

tội lỗi, cảm giác tội lỗi

sentimiento de remordimiento o responsabilidad moral por haber hecho algo malo 
la culpa definition and meaning
Các ví dụ
La culpa lo atormentaba cada noche. 

Cảm giác tội lỗi hành hạ anh ta mỗi đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng