la cuarentena

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuarentena"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuarentena
[gender: feminine]
01

cách ly

un período de aislamiento para prevenir la propagación de una enfermedad contagiosa
la cuarentena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El médico ordenó la cuarentena del paciente infectado.
Bác sĩ đã ra lệnh cách ly bệnh nhân bị nhiễm bệnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng