la cuarentena
cua
kwa
kva
ren
ɾen
ren
te
ˈte
te
na
na
na
Nochebuenadamascenamagdalenaberenjena

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuarentena"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuarentena
01

cách ly

un período de aislamiento para prevenir la propagación de una enfermedad contagiosa 
la cuarentena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Tras el viaje, tuvo que guardar cuarentena durante diez días. 

Sau chuyến đi, anh ấy phải cách ly kiểm dịch trong mười ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng