Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cualitativo
01
định tính
relativo a la calidad o a las características no numéricas de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cualitativo
giống đực số nhiều
cualitativos
giống cái số ít
cualitativa
giống cái số nhiều
cualitativas
Các ví dụ
El enfoque cualitativo se centra en la calidad de los datos.
Cách tiếp cận định tính tập trung vào chất lượng dữ liệu.



























