Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crocante
01
giòn, răng rắc
que se rompe con un sonido seco y nítido al morderlo o aplastarlo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más crocante
so sánh hơn
más crocante
có thể phân cấp
giống đực số ít
crocante
giống đực số nhiều
crocantes
giống cái số ít
crocante
giống cái số nhiều
crocantes
Các ví dụ
La manzana estaba fresca y crocante.
Quả táo tươi và giòn.
El crocante
[gender: masculine]
01
kẹo giòn, kẹo hạnh nhân giòn
un caramelo duro y quebradizo hecho con azúcar fundido y nueces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crocantes
Các ví dụ
¿ Has probado el crocante de avellanas?
Bạn đã thử kẹo giòn hạt phỉ chưa ?



























