Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El coyote
01
sói đồng cỏ
mamífero salvaje que vive en América del Norte y Central
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coyotes
Các ví dụ
El coyote aulló durante la noche.
Chó sói đồng cỏ tru lên suốt đêm.
02
người buôn lậu
persona que ayuda a cruzar fronteras o hace tratos ilegales
Các ví dụ
El coyote ayudó a las personas a cruzar la frontera.
Coyote đã giúp mọi người vượt qua biên giới.



























