el cortador
cor
koɾ
kor
ta
ta
ta
dor
ˈðoɾ
dhor
corredorcolgadorcobradorcontador

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortador"trong tiếng Tây Ban Nha

El cortador
01

thợ cắt, người cắt vật liệu

persona que corta materiales, como tela, papel, cuero o madera 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortadores
Các ví dụ
El cortador de telas trabaja en la fábrica de ropa. 

Thợ cắt vải làm việc trong nhà máy quần áo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng