Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cortador
01
thợ cắt, người cắt vật liệu
persona que corta materiales, como tela, papel, cuero o madera
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortadores
giống đực số ít
cortador
giống cái số ít
cortadora
neutral form
persona que corta
Các ví dụ
El cortador de telas trabaja en la fábrica de ropa.
Thợ cắt vải làm việc trong nhà máy quần áo.
LanGeek



























