el corista
co
ko
ko
ris
ˈɾis
ris
ta
ta
ta
copistacolorista

Định nghĩa và ý nghĩa của "corista"trong tiếng Tây Ban Nha

El corista
01

ca sĩ hợp xướng, người hát trong dàn hợp xướng

una persona que canta en un coro o en el conjunto musical de una obra 
el corista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
coristas
Các ví dụ
Ella trabaja como corista en la ópera local. 

Cô ấy làm việc như một ca sĩ hợp xướng tại nhà hát opera địa phương.

02

ca sĩ hợp xướng, vũ công biểu diễn

una bailarina o artista que forma parte de un conjunto en un espectáculo de variedades o revista 
el corista definition and meaning
Các ví dụ
La corista llevaba un vestuario lleno de plumas y lentejuelas. 

Nữ ca sĩ hát bè mặc một bộ trang phục đầy lông vũ và sequin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng