la convención
con
kom
kom
ven
ben
ben
ción
ˈθjon
thyon
convicciónconjuncióncontenciónconversión

Định nghĩa và ý nghĩa của "convención"trong tiếng Tây Ban Nha

La convención
01

quy ước, tập quán

una práctica, costumbre o regla ampliamente aceptada en una sociedad 
la convención definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
convenciones
Các ví dụ
Es una convención social saludar al llegar. 

Chào hỏi khi đến nơi là một quy ước xã hội.

02

công ước, thỏa thuận

un acuerdo formal, especialmente un tratado internacional 
la convención definition and meaning
Các ví dụ
Firmaron la Convención de Ginebra. 

Họ đã ký Công ước Geneva.

03

hội nghị, đại hội

una reunión grande y formal de personas con un interés común 
Các ví dụ
La convención anual de médicos es en mayo. 

Hội nghị thường niên của các bác sĩ diễn ra vào tháng Năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng