la contracción
contracción
kontɾakθjon
kontrakthyon
contrición

Định nghĩa và ý nghĩa của "contracción"trong tiếng Tây Ban Nha

La contracción
01

cơn co thắt

dolor que ocurre durante el trabajo de parto 
la contracción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
contracciones
Các ví dụ
La mujer sintió una contracción intensa. 

Người phụ nữ cảm thấy một cơn co thắt dữ dội.

02

sự rút gọn, hình thức rút gọn

forma reducida de una palabra o combinación de palabras en gramática 
Các ví dụ
En inglés, 'don't' es una contracción de 'do not'. 

Trong tiếng Anh, 'don't' là một dạng rút gọn của 'do not'.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng