Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El conspirador
01
kẻ âm mưu, người tham gia âm mưu
una persona que participa en un plan secreto, especialmente para cometer un acto ilegal o derrocar una autoridad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conspiradores
Các ví dụ
Los conspiradores se reunían en secreto para planear el golpe de estado.
Những kẻ âm mưu họp bí mật để lên kế hoạch đảo chính.
conspirador
01
âm mưu, thủ đoạn
relacionado con una conspiración; que sugiere o implica un plan secreto y a menudo ilícito
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
conspirador
giống đực số nhiều
conspiradores
giống cái số ít
conspiradora
giống cái số nhiều
conspiradoras
Các ví dụ
Los dos hombres intercambiaron una mirada conspiradora.
Hai người đàn ông trao đổi một cái nhìn âm mưu.



























