Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conspiración
[gender: feminine]
01
âm mưu, cuộc âm mưu
un plan secreto y a menudo ilegal por parte de un grupo para hacer algo dañino
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conspiraciones
Các ví dụ
Los mensajes encriptados probaban la existencia de la conspiración.
Các tin nhắn được mã hóa đã chứng minh sự tồn tại của âm mưu.



























