considerado
considerado
confederado

Định nghĩa và ý nghĩa của "considerado"trong tiếng Tây Ban Nha

considerado
01

chu đáo, tế nhị

que actúa con reflexión, respeto y atención hacia los demás 
considerado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más considerado
so sánh hơn
más considerado
có thể phân cấp
giống đực số ít
considerado
giống đực số nhiều
considerados
giống cái số ít
considerada
giống cái số nhiều
consideradas
Các ví dụ
Él es muy considerado con sus vecinos. 

Anh ấy rất chu đáo với hàng xóm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng