la condensación
con
kon
kon
den
den
den
sa
sa
sa
ción
ˈθjon
thyon
condenacióncompensación

Định nghĩa và ý nghĩa của "condensación"trong tiếng Tây Ban Nha

La condensación
01

sự ngưng tụ, sự cô đặc

cambio de vapor a líquido 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La condensación del vapor forma gotas de agua en el vidrio. 

Sự ngưng tụ của hơi nước tạo thành những giọt nước trên kính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng