la colonización
co
ko
ko
lo
lo
lo
ni
ni
ni
za
θa
tha
ción
ˈθjon
thyon
civilizaciónconstelaciónconfiscacióncomplicación

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonización"trong tiếng Tây Ban Nha

La colonización
01

thuộc địa hóa

proceso de establecer control político, social y económico sobre un territorio ajeno 
la colonización definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colonizaciones
Các ví dụ
La colonización europea tuvo un gran impacto en África. 

Thuộc địa hóa của châu Âu đã có tác động lớn đến châu Phi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng