la colonización

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonización"trong tiếng Tây Ban Nha

La colonización
[gender: feminine]
01

thuộc địa hóa

proceso de establecer control político, social y económico sobre un territorio ajeno
la colonización definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colonizaciones
Các ví dụ
La colonización cambió la lengua y las costumbres locales.
Sự thuộc địa hóa đã thay đổi ngôn ngữ và phong tục địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng