el cofre
cof
ˈkof
kof
re
ɾe
re
cobre

Định nghĩa và ý nghĩa của "cofre"trong tiếng Tây Ban Nha

El cofre
01

rương, hòm

caja grande para guardar objetos 
el cofre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cofres
Các ví dụ
Guardó ropa antigua en un cofre de madera. 

Anh ấy cất quần áo cũ trong một rương gỗ.

02

nắp ca-pô

parte frontal de un automóvil que cubre el motor 
el cofre definition and meaning
Các ví dụ
El cofre del coche estaba abollado después del accidente. 

Nắp ca-pô của chiếc xe bị móp sau vụ tai nạn.

03

hộp đựng trang sức

pequeña caja para guardar joyas u objetos valiosos 
Các ví dụ
Ella abrió el cofre para sacar sus anillos. 

Cô ấy mở hộp trang sức để lấy những chiếc nhẫn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng