Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cofre
01
rương, hòm
caja grande para guardar objetos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cofres
Các ví dụ
Ella encontró un cofre en el ático.
Cô ấy tìm thấy một rương trên gác mái.
02
nắp ca-pô
parte frontal de un automóvil que cubre el motor
Các ví dụ
El cofre del automóvil es de color rojo brillante.
Nắp ca-pô của ô tô có màu đỏ tươi.
03
hộp đựng trang sức
pequeña caja para guardar joyas u objetos valiosos



























