la cochera
cochera

Định nghĩa và ý nghĩa của "cochera"trong tiếng Tây Ban Nha

La cochera
01

espacio cubierto destinado a guardar vehículos , -

la cochera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Guardamos el automóvil en la cochera todas las noches. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng