la coalición
coalición
condición

Định nghĩa và ý nghĩa của "coalición"trong tiếng Tây Ban Nha

La coalición
01

liên minh, liên minh chính trị

una alianza temporal de partidos políticos para gobernar o formar gobierno 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coaliciones
Các ví dụ
Formaron una coalición para gobernar. 

Họ đã thành lập một liên minh để cai trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng