Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El clímax
[gender: masculine]
01
cao trào
momento de mayor intensidad o importancia en una narración, obra o situación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clímax
Các ví dụ
El clímax de la novela ocurre cuando se descubre el secreto.
Đỉnh điểm của cuốn tiểu thuyết xảy ra khi bí mật được phát hiện.
02
cực khoái, đỉnh điểm
momento de mayor placer en una relación sexual
Các ví dụ
El clímax es la fase más intensa de la relación sexual.
Cực khoái là giai đoạn mãnh liệt nhất của quan hệ tình dục.



























